Houzii
← Từ điển
Từ ghép

着呢

Phồn thể: [著呢]
zhene
Nghĩa tiếng Việtđặt cuối câu để chỉ mức độ mạnh; khá; tương đối
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa