行李房Từ ghép行李房xínglifángNghĩa tiếng Việtphòng hành lý3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phòng hành lýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →李quả mậnTrang chữ →房nhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →