Từ ghép
旋转行李传送带
Phồn thể: [旋轉行李傳送帶]Nghĩa
- 1 băng chuyền hành lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 旋quay vòng; một vòng; một hình trònTrang chữ →
- 转[chuyển]xoay; chuyển hướng; chuyển giaoTrang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 李quả mậnTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →
- 带[đai]mang theo, đem theo, dẫn theo; dây, thắt lưngTrang chữ →