Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行李传送带

Phồn thể: [行李傳送帶]
xínglichuánsòngdài
Nghĩa tiếng Việtbăng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý
  • 5 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập