行李架Từ ghép行李架xínglijiàNghĩa tiếng Việtgiá để hành lý3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giá để hành lýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →李quả mậnTrang chữ →架[giá]chống đỡ; khung; giáTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →