Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

家长

Phồn thể: [家長]
jiāzhǎng
Nghĩa tiếng Việtchủ hộ; người đứng đầu gia đình; gia trưởng
Âm Hán Việtgia trường
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chủ hộ
  2. 2 người đứng đầu gia đình
  3. 3 gia trưởng
  4. 4 phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập