Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东家长西家短

Phồn thể: [東家長西家短]
dōngjiāchángxījiāduǎn
Nghĩa tiếng Việtngồi lê đôi mách (thành ngữ)
  • 6 chữ
  • 47 nét