Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家长会

Phồn thể: [家長會]
jiāzhǎnghuì
Nghĩa tiếng Việthọp phụ huynh; hội phụ huynh
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa