Từ ghép
张家长,李家短
Phồn thể: [張家長,李家短]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nhà họ Trương khá giả hơn nhà họ Lý (thành ngữ); bàn tán chuyện hàng xóm
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nhà họ Trương khá giả hơn nhà họ Lý (thành ngữ); bàn tán chuyện hàng xóm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 张[trương]tờ, tấm, chiếc, cái (lượng từ cho giấy, ảnh, vé, bàn, giường); mở raTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 长[trường]chiều dài; dài; mãi mãiTrang chữ →
- 李quả mậnTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 短[đoản]ngắn; gọn; thiếuTrang chữ →