Từ ghép
标尺
Phồn thể: [標尺]Nghĩa
- 1 thước đo đạc
- 2 mốc chuẩn
- 3 thước đo
- 4 mắt sau (súng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.