Houzii
← Từ điển
Từ ghép
biāochǐ

标尺

Phồn thể: [標尺]
Nghĩa tiếng Việtthước đo đạc; mốc chuẩn; thước đo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thước đo đạc
  2. 2 mốc chuẩn
  3. 3 thước đo
  4. 4 mắt sau (súng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập