Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

全方位

quánfāngwèi
Nghĩa tiếng Việttoàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh
Âm Hán Việttoàn phương vị
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa