Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

到位

dàowèi
Nghĩa tiếng Việtđến đúng vị trí; ở đúng chỗ; vào vị trí
Âm Hán Việtđáo vị
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đến đúng vị trí
  2. 2 ở đúng chỗ
  3. 3 vào vị trí
  4. 4 chính xác
  5. 5 tốt (thực hiện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập