Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

单位

Phồn thể: [單位]
dānwèi
Nghĩa tiếng Việtđơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)
Âm Hán Việtđơn vị

Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng nghĩa: ngoài "đơn vị đo lường", "单位" (đơn vị) trong tiếng Trung rất hay dùng để chỉ "cơ quan, chỗ làm việc" (工作单位).

  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn vị (đo lường)
  2. 2 đơn vị (nhóm người)
  3. 3 đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập