Cấp: HSK 4Từ ghép
单位
Phồn thể: [單位]Nghĩa tiếng Việtđơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)
Âm Hán Việtđơn vị
Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng nghĩa: ngoài "đơn vị đo lường", "单位" (đơn vị) trong tiếng Trung rất hay dùng để chỉ "cơ quan, chỗ làm việc" (工作单位).
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đơn vị (đo lường)
- 2 đơn vị (nhóm người)
- 3 đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 单位根[單位根](toán học) căn đơn vị
- 单位元[單位元]phần tử đơn vị (toán học)
- 肽单位[肽單位]đơn vị peptit (trên chuỗi protein)
- 亚单位[亞單位]hạ đơn vị
- 长度单位[長度單位]đơn vị độ dài
- 单位犯罪[單位犯罪]tội phạm do tổ chức thực hiện
- 单位向量[單位向量](toán học) vector đơn vị
- 单位信托[單位信托]quỹ đầu tư đơn vị (tài chính)
- 公制单位[公制單位]đơn vị đo lường hệ mét
- 工作单位[工作單位]đơn vị công tác
- 国际单位[國際單位]đơn vị quốc tế
- 基本单位[基本單位]đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này