Cấp: HSK 6Từ ghép
学位
Phồn thể: [學位]Nghĩa tiếng Việtbằng cấp học thuật; chỗ trong trường
Âm Hán Việthọc vị
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bằng cấp học thuật
- 2 chỗ trong trường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 念学位[念學位]học để lấy bằng; theo học khóa học cấp bằng
- 士学位[士學位]bằng cử nhân
- 双学位[雙學位]bằng kép (học thuật)
- 博士学位[博士學位]học vị tiến sĩ; PhD; giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位
- 名誉学位[名譽學位]bằng danh dự
- 荣誉学位[榮譽學位]bằng danh dự; bằng danh dự (ví dụ: Vương quốc Anh)
- 硕士学位[碩士學位]bằng thạc sĩ
- 学士学位[學士學位]bằng cử nhân
- 学位论文[學位論文]luận văn; luận án
- 学位证书[學位證書]bằng tốt nghiệp (cho một học vị); chứng chỉ học vị
- 名誉博士学位[名譽博士學位]tiến sĩ danh dự
- 荣誉博士学位[榮譽博士學位]tiến sĩ danh dự
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này