Từ ghép
荣誉学位
Phồn thể: [榮譽學位]Nghĩa tiếng Việtbằng danh dự; bằng danh dự (ví dụ: Vương quốc Anh)
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bằng danh dự
- 2 bằng danh dự (ví dụ: Vương quốc Anh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.