Từ ghép
念学位
Phồn thể: [念學位]Nghĩa
- 1 học để lấy bằng
- 2 theo học khóa học cấp bằng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.