Houzii
← Từ điển
Từ ghép

念学位

Phồn thể: [念學位]
niànxuéwèi
Nghĩa tiếng Việthọc để lấy bằng; theo học khóa học cấp bằng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 học để lấy bằng
  2. 2 theo học khóa học cấp bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập