Houzii
← Từ điển
Từ ghép

学位证书

Phồn thể: [學位證書]
xuéwèizhèngshū
Nghĩa tiếng Việtbằng tốt nghiệp (cho một học vị); chứng chỉ học vị
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa