Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

职位

Phồn thể: [職位]
zhíwèi
Nghĩa tiếng Việtvị trí; chức vụ; công việc
Âm Hán Việtchức vị
  • 2 chữ
  • 18 nét