Chữ Hán
莅
Nghĩabiến thể của 莅 (lì), tham dự; sông ở Hà Bắc; tham dự (một sự kiện chính thức); có mặt; quản lý
Bộ thủ艹
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 莅 (lì), tham dự
- sông ở Hà Bắc
- tham dự (một sự kiện chính thức); có mặt; quản lý
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 位
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.