Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

莅

Phồn thể: [涖]
lì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 莅 (lì), tham dự
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

莅

Phồn thể: [涖]
Lì
Nghĩa tiếng Việtsông ở Hà Bắc
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

莅

Phồn thể: [蒞]
lì
Nghĩa tiếng Việttham dự (một sự kiện chính thức); có mặt; quản lý
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa