Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莅任

Phồn thể: [蒞任]
lìrèn
Nghĩa tiếng Việtcó mặt; nhậm chức; có mặt (với tư cách hành chính)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có mặt
  2. 2 nhậm chức
  3. 3 có mặt (với tư cách hành chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập