Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莅事者

Phồn thể: [蒞事者]
lìshìzhě
Nghĩa tiếng Việtquan chức; người giữ chức; chức sắc địa phương
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa