Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

穴位

xuéwèi
Nghĩa tiếng Việthuyệt châm cứu; vị trí mộ
Âm Hán Việthuyệt vị
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa