Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

错位

Phồn thể: [錯位]
cuòwèi
Nghĩa tiếng Việtbị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng; (y học) sai vị trí; (nghĩa bóng) sai lầm; lập dị
Âm Hán Việtthó vị
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa