Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

品位

pǐnwèi
Nghĩa tiếng Việtcấp bậc; hạng; chất lượng
Âm Hán Việtphẩm vị
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấp bậc
  2. 2 hạng
  3. 3 chất lượng
  4. 4 gu thẩm mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập