Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挡驾

Phồn thể: [擋駕]
dǎngjià
Nghĩa tiếng Việttừ chối tiếp khách; khước từ ai đó
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ chối tiếp khách
  2. 2 khước từ ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập