Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挡拆

Phồn thể: [擋拆]
dǎngchāi
Nghĩa tiếng Việtđổi người và di chuyển (bóng rổ); chắn và di chuyển
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổi người và di chuyển (bóng rổ)
  2. 2 chắn và di chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập