Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摒挡

Phồn thể: [摒擋]
bìngdàng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) sắp xếp; bố trí; ẩm thực
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) sắp xếp; bố trí
  2. 2 ẩm thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập