Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

阻挠

Phồn thể: [阻撓]
zǔnáo
Nghĩa tiếng Việtphá rối; cản trở (việc gì)
Âm Hán Việttrở nhéo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa