Chữ đơn
阻
Nghĩa
- 1 cản trở
- 2 chặn
- 3 ngăn cản
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阻止[trở chỉ]Cấp: HSK 5ngăn chặn; ngăn cản
- 阻碍[阻礙][trở ngại]Cấp: HSK 6cản trở; ngăn cản; chặn
- 阻挡[阻擋][trở đáng]Cấp: HSK 6ngăn cản; kháng cự; cản trở
- 劝阻[勸阻][khuyến trở]Cấp: HSK 7–9khuyên ngăn; khuyên can
- 阻拦[阻攔][trở dan]Cấp: HSK 7–9ngăn chặn; cản trở
- 阻力[trở lực]Cấp: HSK 7–9lực cản; kháng cự
- 阻挠[阻撓][trở nhéo]Cấp: HSK 7–9phá rối; cản trở (việc gì)
- 风雨无阻[風雨無阻][phong vũ vô trở]Cấp: HSK 7–9bất kể mưa nắng; mưa gió cũng không ngừng
- 磁阻từ kháng
- 电阻[電阻]điện trở
- 遏阻ngăn chặn; kiềm chế; răn đe
- 梗阻cản trở; gây trở ngại; (y học) tắc nghẽn