Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遏阻

èzǔ
Nghĩa tiếng Việtngăn chặn; kiềm chế; răn đe
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngăn chặn
  2. 2 kiềm chế
  3. 3 răn đe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập