Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

阻力

zǔlì
Nghĩa tiếng Việtlực cản; kháng cự
Âm Hán Việttrở lực
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa