Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

阻碍

Phồn thể: [阻礙]
zǔ'ài
Nghĩa tiếng Việtcản trở; ngăn cản; chặn
Âm Hán Việttrở ngại
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cản trở
  2. 2 ngăn cản
  3. 3 chặn
  4. 4 sự cản trở
  5. 5 sự ngăn cản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập