Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

劝阻

Phồn thể: [勸阻]
quànzǔ
Nghĩa tiếng Việtkhuyên ngăn; khuyên can
Âm Hán Việtkhuyến trở
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa