Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

风雨

Phồn thể: [風雨]
fēngyǔ
Nghĩa tiếng Việtgió mưa; thời tiết; (nghĩa bóng) thử thách và gian khổ
Âm Hán Việtphong vũ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gió mưa
  2. 2 thời tiết
  3. 3 (nghĩa bóng) thử thách và gian khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập