Cấp: HSK 6Từ ghép
风雨
Phồn thể: [風雨]Nghĩa tiếng Việtgió mưa; thời tiết; (nghĩa bóng) thử thách và gian khổ
Âm Hán Việtphong vũ
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gió mưa
- 2 thời tiết
- 3 (nghĩa bóng) thử thách và gian khổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 风雨无阻[風雨無阻][phong vũ vô trở]Cấp: HSK 7–9bất kể mưa nắng; mưa gió cũng không ngừng
- 暴风雨[暴風雨]mưa bão; cơn bão; bão tố
- 风风雨雨[風風雨雨]những thử thách và gian truân; thăng trầm
- 风雨晦冥[風雨晦冥]điều kiện cực kỳ khó khăn (thành ngữ)
- 风雨漂摇[風雨漂搖]bị gió mưa vùi dập (thành ngữ); (tình hình) bất ổn
- 风雨飘摇[風雨飄搖]bị gió mưa vùi dập (thành ngữ); (tình hình) bất ổn
- 风雨凄凄[風雨淒淒]mưa gió thê thảm
- 风雨如晦[風雨如晦]lit. gió mưa trời tối (thành ngữ); fig. tình hình trông ảm đạm
- 风雨同舟[風雨同舟]lit. cùng thuyền trong gió mưa (thành ngữ); fig. cùng nhau vượt qua thời kỳ khó khăn
- 风雨欲来[風雨欲來]mây bão kéo đến; rắc rối sắp tới (thành ngữ)
- 经历风雨[經歷風雨]trải qua gian nan (thành ngữ)
- 满城风雨[滿城風雨]nghĩa đen: gió mưa quét qua toàn thành (thành ngữ); nghĩa bóng: một vụ bê bối lớn; một sự náo động
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này