Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风风雨雨

Phồn thể: [風風雨雨]
fēngfēngyǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhững thử thách và gian truân; thăng trầm
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa