Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风雨漂摇

Phồn thể: [風雨漂搖]
fēngyǔpiāoyáo
Nghĩa tiếng Việtbị gió mưa vùi dập (thành ngữ); (tình hình) bất ổn
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị gió mưa vùi dập (thành ngữ)
  2. 2 (tình hình) bất ổn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập