Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴风雨

Phồn thể: [暴風雨]
bàofēngyǔ
Nghĩa tiếng Việtmưa bão; cơn bão; bão tố
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa