Từ ghép
风雨欲来
Phồn thể: [風雨欲來]Nghĩa
- 1 mây bão kéo đến
- 2 rắc rối sắp tới (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.