Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风雨欲来

Phồn thể: [風雨欲來]
fēngyǔyùlái
Nghĩa tiếng Việtmây bão kéo đến; rắc rối sắp tới (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa