Từ ghép
风雨如晦
Phồn thể: [風雨如晦]Nghĩa tiếng Việtlit. gió mưa trời tối (thành ngữ); fig. tình hình trông ảm đạm
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 lit. gió mưa trời tối (thành ngữ); fig. tình hình trông ảm đạm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.