Cấp: HSK 7–9Từ ghép
八卦
Nghĩa tiếng Việtbát quái của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng); tin đồn; nhiều chuyện
Âm Hán Việtbát quái
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bát quái của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng)
- 2 tin đồn
- 3 nhiều chuyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 巴不得[ba bất đắc]Cấp: HSK 7–9(khẩu ngữ) rất muốn; mong mỏi; trông chờ
- 八成[bát thành]Cấp: HSK 7–9tám mươi phần trăm; có khả năng nhất; có lẽ
- 巴结[巴結][ba kết]Cấp: HSK 7–9nịnh nọt; lấy lòng; tâng bốc
- 芭蕾Cấp: HSK 7–9ba-lê (từ mượn)
- 奠定Cấp: HSK 7–9thiết lập; ổn định; xác định
- 颠覆[顛覆][điên phúc]Cấp: HSK 7–9lật đổ (tức là làm ngã); lật úp; (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
- 孵化Cấp: HSK 7–9sinh sản; ấp; đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)
- 瓶颈[瓶頸][bình cảnh]Cấp: HSK 7–9cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này