Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比赛项目

Phồn thể: [比賽項目]
bǐsàixiàngmù
Nghĩa tiếng Việtsự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa