Từ ghép
比赛项目
Phồn thể: [比賽項目]Nghĩa tiếng Việtsự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự kiện thể thao
- 2 mục trong chương trình thi đấu thể thao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.