Houzii
← Từ điển
Từ ghép

计时比赛

Phồn thể: [計時比賽]
jìshíbǐsài
Nghĩa tiếng Việtcuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; thi đấu với thời gian
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp)
  2. 2 cuộc đua có bấm giờ
  3. 3 thi đấu với thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập