Từ ghép
败北
Phồn thể: [敗北]Nghĩa tiếng Việt(văn học) bị đánh bại (trong chiến tranh); chịu thất bại (trong thể thao, v.v.)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) bị đánh bại (trong chiến tranh)
- 2 chịu thất bại (trong thể thao, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.