Houzii
← Từ điển
Từ ghép

败笔

Phồn thể: [敗筆]
bàibǐ
Nghĩa tiếng Việtnét bút hỏng trong thư pháp hoặc hội họa; biểu đạt sai trong viết lách
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nét bút hỏng trong thư pháp hoặc hội họa
  2. 2 biểu đạt sai trong viết lách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập