Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

预计

Phồn thể: [預計]
yùjì
Nghĩa tiếng Việtdự báo; dự đoán; ước tính
Âm Hán Việtdự kể
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa