Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

算计

Phồn thể: [算計]
suànji
Nghĩa tiếng Việttính toán; tính kế; lên kế hoạch
Âm Hán Việttoán kể
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa