Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

计

Phồn thể: [計]
jì
Nghĩa tiếng Việttính toán; tính; cộng
Âm Hán Việtkể
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tính toán
  2. 2 tính
  3. 3 cộng
  4. 4 xem trọng
  5. 5 lên kế hoạch
  6. 6 mưu kế
  7. 7 công tơ
  8. 8 thước đo

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

计

Phồn thể: [計]
Jì
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji4]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ji4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập