Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

合计

Phồn thể: [合計]
héjì
Nghĩa tiếng Việtcộng tổng; tính tổng; xem xét
Âm Hán Việthợp kể
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa