Cấp: HSK 5Từ ghép
统计
Phồn thể: [統計]Nghĩa
- 1 thống kê
- 2 đếm
- 3 tổng kết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 据统计[據統計]theo thống kê
- 统计表[統計表]bảng; biểu đồ thống kê
- 统计学[統計學]thống kê học
- 统计员[統計員]nhà thống kê
- 数理统计[數理統計]thống kê toán học
- 统计结果[統計結果]kết quả thống kê
- 统计数据[統計數據]dữ liệu thống kê
- 国家统计局[國家統計局](Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)
- 人口统计学[人口統計學]nghiên cứu dân số; thống kê dân số
- 心理统计学[心理統計學]tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học
- 有统计学意义[有統計學意義]có ý nghĩa thống kê
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này